common eel

Học thuật
Thân thiện
common eel

A common eel swims in a clear freshwater river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lươn sốngnước ngọt nhưng khi trưởng thành đẻ trứngbiển, được tìm thấyChâu Âu Châu Mỹ: Đây một loài hình dạng giống rắn, sống phần lớn cuộc đờisông hồ nước ngọt, nhưng di cư ra biển để sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common eel is known for its long migratory journey to the sea. (Loài lươn thông thường được biết đến với hành trình di cư dài ra biển.)
    • Scientists are studying the life cycle of the common eel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của loài lươn thông thường.)
    • This river is a habitat for the common eel. (Con sông này môi trường sống cho loài lươn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mysterious life of the common eel": Cuộc sống bí ẩn của loài lươn thông thường.
    • This documentary explores the mysterious life of the common eel. (Bộ phim tài liệu này khám phá cuộc sống bí ẩn của loài lươn thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • European eel (n): Lươn châu Âu (một tên gọi cụ thể hơn cho loàichâu Âu).
  • American eel (n): Lươn Mỹ (một tên gọi cụ thể hơn cho loàichâu Mỹ).
  • Freshwater eel (n): Lươn nước ngọt (tên gọi chung cho các loài lươn sốngnước ngọt, bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
  • Anguilla (n): Tên khoa học của chi lươn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • Freshwater eel (n): Lươn nước ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common eel".)

common eel

A common eel swims in a clear freshwater river.

Noun
  1. loài lươn sốngnước ngọt nhưng khi trưởng thành đẻ trứngbiển, được tìm thấyChâu Âu Châu Mỹ.

Từ gần giống